買い物(かいもの)に行く(いく)
Đi mua sắm
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Mua sắm
買い物 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Mua sắm.
Cách đọc là かいもの.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいもの
Hán Việt: Mãi vật
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
買い物(かいもの)に行く(いく)
Đi mua sắm
毎日(まいにち)買い物(かいもの)をする(する)
Mỗi ngày mua sắm
Từ gần nghĩa: 購入(こうにゅう), ショッピング(しょっぴんぐ)
Liên quan: 買う(かう), 商品(しょうひん), 店(みせ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.