人口(じんこう)が増え(ふえ)ている
Dân số đang tăng
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
tăng lên, gia tăng
増え trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là tăng lên, gia tăng.
Cách đọc là ふえ.
Từ này đang được phân loại là 一段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふえ
Hán Việt: tăng
Loại từ: 一段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
人口(じんこう)が増え(ふえ)ている
Dân số đang tăng
会社(かいしゃ)の利益(りえき)が増え(ふえ)た
Lợi nhuận của công ty đã tăng
Từ gần nghĩa: 増加(ぞうか)する, 拡大(かくだい)する
Từ trái nghĩa: 減る(へる)
Liên quan: 増加(ぞうか), 減少(げんしょう), 変化(へんか)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.