彼はいつも(笑わ)を言って、みんなを笑わせる。
Anh ấy luôn nói (điều gì đó làm cho người khác cười) và làm cho mọi người cười.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cười, làm cho ai đó cười
笑わ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cười, làm cho ai đó cười.
Cách đọc là わらわ.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わらわ
Hán Việt: cười
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼はいつも(笑わ)を言って、みんなを笑わせる。
Anh ấy luôn nói (điều gì đó làm cho người khác cười) và làm cho mọi người cười.
彼女は(笑わ)が上手で、いつもみんなを笑わせる。
Cô ấy giỏi làm cho người khác cười và luôn làm cho mọi người cười.
Từ gần nghĩa: 笑む(わらむ)
Từ trái nghĩa: 怒る(おこる)
Liên quan: 笑い(わらい)、面白い(おもしろい)、冗談(じょうだん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.