たった
Nghĩa: chỉ, vỏn vẹn
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
駅から学校までは、歩いてたった五分しかかからない。
Từ ga đến trường đi bộ chỉ mất vỏn vẹn năm phút.
Ví dụ 2
広い会場なのに、お客さんはたった十人しか来なかった。
Hội trường rộng vậy mà khách chỉ đến vỏn vẹn mười người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: chỉ, vỏn vẹn
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
駅から学校までは、歩いてたった五分しかかからない。
Từ ga đến trường đi bộ chỉ mất vỏn vẹn năm phút.
Ví dụ 2
広い会場なのに、お客さんはたった十人しか来なかった。
Hội trường rộng vậy mà khách chỉ đến vỏn vẹn mười người.
Nghĩa: Chỉ một chút, vỏn vẹn, ít ỏi
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
残りわずか。
Chỉ còn lại một ít.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.