含める
ふくめる
Nghĩa: bao gồm, tính cả
Loại: Động từ
Ví dụ 1
料金にはサービス料と税金が含まれています。
Trong giá đã bao gồm phí dịch vụ và thuế.
Ví dụ 2
参加者には学生だけでなく、社会人も含めることにした。
Chúng tôi quyết định tính cả người đi làm, không chỉ sinh viên, vào nhóm người tham gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふくめる
Nghĩa: bao gồm, tính cả
Loại: Động từ
Ví dụ 1
料金にはサービス料と税金が含まれています。
Trong giá đã bao gồm phí dịch vụ và thuế.
Ví dụ 2
参加者には学生だけでなく、社会人も含めることにした。
Chúng tôi quyết định tính cả người đi làm, không chỉ sinh viên, vào nhóm người tham gia.
のぞく
Nghĩa: Loại bỏ, trừ ra, ngoại trừ.
Loại: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Ví dụ 1
この調査結果は、特定の地域を除いた全国のデータに基づいている。
Kết quả khảo sát này dựa trên dữ liệu toàn quốc, trừ một số khu vực cụ thể.
Ví dụ 2
祝日を除く毎日、図書館は午前9時から開館しています。
Thư viện mở cửa từ 9 giờ sáng mỗi ngày, trừ các ngày lễ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.