この調査結果は、特定の地域を除いた全国のデータに基づいている。
Kết quả khảo sát này dựa trên dữ liệu toàn quốc, trừ một số khu vực cụ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Loại bỏ, trừ ra, ngoại trừ.
除く trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Loại bỏ, trừ ra, ngoại trừ..
Cách đọc là のぞく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のぞく
Hán Việt: Trừ, Trừ bỏ
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この調査結果は、特定の地域を除いた全国のデータに基づいている。
Kết quả khảo sát này dựa trên dữ liệu toàn quốc, trừ một số khu vực cụ thể.
祝日を除く毎日、図書館は午前9時から開館しています。
Thư viện mở cửa từ 9 giờ sáng mỗi ngày, trừ các ngày lễ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.