交じる/混じる
まじる
Nghĩa: trộn lẫn, xen lẫn
Loại: Động từ
Ví dụ 1
子どもたちの中に大人も何人か交じって遊んでいた。
Có vài người lớn xen vào chơi cùng bọn trẻ.
Ví dụ 2
この米には少し小石が混じっているから、洗うときに気をつけて。
Trong gạo này có lẫn một ít sỏi nên hãy cẩn thận khi vo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まじる
Nghĩa: trộn lẫn, xen lẫn
Loại: Động từ
Ví dụ 1
子どもたちの中に大人も何人か交じって遊んでいた。
Có vài người lớn xen vào chơi cùng bọn trẻ.
Ví dụ 2
この米には少し小石が混じっているから、洗うときに気をつけて。
Trong gạo này có lẫn một ít sỏi nên hãy cẩn thận khi vo.
わかれる
Nghĩa: chia ra, tách ra, chia tay
Loại: Động từ
Ví dụ 1
トイレは男性用と女性用に分かれている。
Nhà vệ sinh được chia thành khu nam và khu nữ.
Ví dụ 2
この道は駅の前で二つに分かれる。
Con đường này tách thành hai ở trước ga.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.