続く
つづく
Nghĩa: tiếp tục, kéo dài
Loại: Động từ
Ví dụ 1
三日間雨が続いて、洗濯物がなかなか乾かない。
Mưa kéo dài ba ngày nên đồ giặt mãi không khô.
Ví dụ 2
この道は海岸まで続いている。
Con đường này kéo dài tới tận bờ biển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
つづく
Nghĩa: tiếp tục, kéo dài
Loại: Động từ
Ví dụ 1
三日間雨が続いて、洗濯物がなかなか乾かない。
Mưa kéo dài ba ngày nên đồ giặt mãi không khô.
Ví dụ 2
この道は海岸まで続いている。
Con đường này kéo dài tới tận bờ biển.
たえる
Nghĩa: Ngừng, dứt, hết, chấm dứt, biến mất, tuyệt diệt
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
遠い昔、この島に住んでいた部族は、ある日突然、外部との交流が絶えてしまった。
Xa xưa, bộ tộc sống trên hòn hòn đảo này một ngày nọ đột nhiên bị cắt đứt mọi giao lưu với thế giới bên ngoài.
Ví dụ 2
深夜、街の喧騒が絶え、静寂に包まれた。
Đêm khuya, tiếng ồn ào của thành phố dứt hẳn, và sự tĩnh lặng bao trùm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.