出来る
できる
Nghĩa: có thể, làm được; được hoàn thành
Loại: Động từ
Ví dụ 1
彼は日本語がよく出来るので、会議の通訳を任された。
Vì anh ấy giỏi tiếng Nhật nên được giao phiên dịch cuộc họp.
Ví dụ 2
夕食の準備が出来たら、みんなを呼んでください。
Khi chuẩn bị xong bữa tối thì hãy gọi mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
できる
Nghĩa: có thể, làm được; được hoàn thành
Loại: Động từ
Ví dụ 1
彼は日本語がよく出来るので、会議の通訳を任された。
Vì anh ấy giỏi tiếng Nhật nên được giao phiên dịch cuộc họp.
Ví dụ 2
夕食の準備が出来たら、みんなを呼んでください。
Khi chuẩn bị xong bữa tối thì hãy gọi mọi người.
かのうな
Nghĩa: có thể, khả thi
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
明日までに修理することは可能ですか。
Có thể sửa xong trước ngày mai không?
Ví dụ 2
可能な限り早く返事します。
Tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.