手段
しゅだん
Nghĩa: phương tiện, cách thức, biện pháp
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
問題を解決するために、必要な手段を取る。
Áp dụng biện pháp cần thiết để giải quyết vấn đề.
Ví dụ 2
目的を達成するためなら、どんな手段でもいいわけではない。
Không phải cứ để đạt mục đích thì dùng cách nào cũng được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅだん
Nghĩa: phương tiện, cách thức, biện pháp
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
問題を解決するために、必要な手段を取る。
Áp dụng biện pháp cần thiết để giải quyết vấn đề.
Ví dụ 2
目的を達成するためなら、どんな手段でもいいわけではない。
Không phải cứ để đạt mục đích thì dùng cách nào cũng được.
やりかた
Nghĩa: Cách làm, phương pháp, cách thức tiến hành
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
新しい政策のやり方について、国民から様々な意見が出ている。
Về cách thức thực hiện chính sách mới, nhiều ý kiến khác nhau đã được đưa ra từ người dân.
Ví dụ 2
経済問題の解決には、これまでのやり方では不十分だ。
Để giải quyết vấn đề kinh tế, những phương pháp từ trước đến nay là không đủ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.