礼儀
れいぎ
Nghĩa: lễ nghi, phép lịch sự
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
目上の人への礼儀を忘れてはいけない。
Không được quên lễ nghi đối với người trên.
Ví dụ 2
初対面の人には礼儀正しくあいさつしましょう。
Với người gặp lần đầu, hãy chào hỏi một cách lịch sự.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
れいぎ
Nghĩa: lễ nghi, phép lịch sự
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
目上の人への礼儀を忘れてはいけない。
Không được quên lễ nghi đối với người trên.
Ví dụ 2
初対面の人には礼儀正しくあいさつしましょう。
Với người gặp lần đầu, hãy chào hỏi một cách lịch sự.
Nghĩa: Phép tắc, tác phong, cách cư xử
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
電車内でのマナーは、日本人にとって非常に重要視されています。
Phép tắc trên tàu điện được người Nhật rất coi trọng.
Ví dụ 2
マナーを守らない乗客は、他の人に迷惑をかける。
Hành khách không tuân thủ phép tắc sẽ gây phiền phức cho người khác.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.