誤解
ごかい
Nghĩa: hiểu lầm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
誤解がないようにするには、よく話し合うことが大切だ。
Để tránh hiểu lầm, việc trao đổi kỹ với nhau rất quan trọng.
Ví dụ 2
私の説明不足で、友人に誤解されてしまった。
Do tôi giải thích chưa đủ nên đã bị bạn hiểu lầm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ごかい
Nghĩa: hiểu lầm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
誤解がないようにするには、よく話し合うことが大切だ。
Để tránh hiểu lầm, việc trao đổi kỹ với nhau rất quan trọng.
Ví dụ 2
私の説明不足で、友人に誤解されてしまった。
Do tôi giải thích chưa đủ nên đã bị bạn hiểu lầm.
りょうかい
Nghĩa: Hiểu rõ, đã nắm được, đã chấp nhận (thường dùng trong văn nói/thân mật, trong kinh doanh dùng 承知 (shōchi) hoặc 承りました (uketamawarimashita) lịch sự hơn)
Loại: Danh từ (thường dùng する để thành động từ: 了解する)
Ví dụ 1
「ご注文の変更、了解いたしました。」
“Tôi đã nắm được việc thay đổi đơn hàng của quý khách.”
Ví dụ 2
お客様の苦情の内容、確かに了解いたしました。すぐに確認し、ご対応させていただきます。
Nội dung khiếu nại của quý khách, tôi đã thực sự nắm rõ. Chúng tôi sẽ kiểm tra và xử lý ngay lập tức.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.