「ご注文の変更、了解いたしました。」
“Tôi đã nắm được việc thay đổi đơn hàng của quý khách.”
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hiểu rõ, đã nắm được, đã chấp nhận (thường dùng trong văn nói/thân mật, trong kinh doanh dùng 承知 (shōchi) hoặc 承りました (uketamawarimashita) lịch sự hơn)
了解 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hiểu rõ, đã nắm được, đã chấp nhận (thường dùng trong văn nói/thân mật, trong kinh doanh dùng 承知 (shōchi) hoặc 承りました (uketamawarimashita) lịch sự hơn).
Cách đọc là りょうかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thường dùng する để thành động từ: 了解する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうかい
Hán Việt: Liễu Giải
Loại từ: Danh từ (thường dùng する để thành động từ: 了解する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
「ご注文の変更、了解いたしました。」
“Tôi đã nắm được việc thay đổi đơn hàng của quý khách.”
お客様の苦情の内容、確かに了解いたしました。すぐに確認し、ご対応させていただきます。
Nội dung khiếu nại của quý khách, tôi đã thực sự nắm rõ. Chúng tôi sẽ kiểm tra và xử lý ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.