承知
しょうち
Nghĩa: Hiểu, đồng ý, biết rõ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
事情を承知する。
Biết rõ sự tình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうち
Nghĩa: Hiểu, đồng ý, biết rõ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
事情を承知する。
Biết rõ sự tình.
りょうかい
Nghĩa: Hiểu rõ, đã nắm được, đã chấp nhận (thường dùng trong văn nói/thân mật, trong kinh doanh dùng 承知 (shōchi) hoặc 承りました (uketamawarimashita) lịch sự hơn)
Loại: Danh từ (thường dùng する để thành động từ: 了解する)
Ví dụ 1
「ご注文の変更、了解いたしました。」
“Tôi đã nắm được việc thay đổi đơn hàng của quý khách.”
Ví dụ 2
お客様の苦情の内容、確かに了解いたしました。すぐに確認し、ご対応させていただきます。
Nội dung khiếu nại của quý khách, tôi đã thực sự nắm rõ. Chúng tôi sẽ kiểm tra và xử lý ngay lập tức.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.