了解
りょうかい
Nghĩa: Hiểu rõ, đã nắm được, đã chấp nhận (thường dùng trong văn nói/thân mật, trong kinh doanh dùng 承知 (shōchi) hoặc 承りました (uketamawarimashita) lịch sự hơn)
Loại: Danh từ (thường dùng する để thành động từ: 了解する)
Ví dụ 1
「ご注文の変更、了解いたしました。」
“Tôi đã nắm được việc thay đổi đơn hàng của quý khách.”
Ví dụ 2
お客様の苦情の内容、確かに了解いたしました。すぐに確認し、ご対応させていただきます。
Nội dung khiếu nại của quý khách, tôi đã thực sự nắm rõ. Chúng tôi sẽ kiểm tra và xử lý ngay lập tức.