細かい
こまかい
Nghĩa: nhỏ, chi tiết, tỉ mỉ
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
この地図は細かい道まで載っている。
Bản đồ này ghi cả những con đường nhỏ/chi tiết.
Ví dụ 2
細かい説明は後でします。
Phần giải thích chi tiết tôi sẽ nói sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こまかい
Nghĩa: nhỏ, chi tiết, tỉ mỉ
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
この地図は細かい道まで載っている。
Bản đồ này ghi cả những con đường nhỏ/chi tiết.
Ví dụ 2
細かい説明は後でします。
Phần giải thích chi tiết tôi sẽ nói sau.
くわしい
Nghĩa: Chi tiết
Loại: vocab
Ví dụ 1
詳細(しょうさい)に詳しい(くわしい)。
Tường tận chi tiết.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.