インターネット
Nghĩa: internet
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
インターネットでホテルを予約した。
Tôi đã đặt khách sạn qua internet.
Ví dụ 2
インターネットがつながらなくて、仕事ができない。
Internet không kết nối được nên tôi không thể làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: internet
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
インターネットでホテルを予約した。
Tôi đã đặt khách sạn qua internet.
Ví dụ 2
インターネットがつながらなくて、仕事ができない。
Internet không kết nối được nên tôi không thể làm việc.
Nghĩa: Lưới (an toàn), lưới bao che công trình
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
足場の周囲に安全ネットが適切に設置されているか点検してください。
Hãy kiểm tra xem lưới an toàn đã được lắp đặt đúng cách xung quanh giàn giáo chưa.
Ví dụ 2
ネットに破れがないか、また固定が緩んでいないかを確認しましょう。
Hãy kiểm tra xem lưới có bị rách không, và liệu các điểm cố định có bị lỏng không.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.