アマチュア
Nghĩa: nghiệp dư
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
彼はアマチュアの大会で優勝した。
Anh ấy đã vô địch trong một giải đấu nghiệp dư.
Ví dụ 2
プロではなく、アマチュアとして音楽を続けている。
Không phải với tư cách chuyên nghiệp, anh ấy vẫn tiếp tục âm nhạc như một người nghiệp dư.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: nghiệp dư
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
彼はアマチュアの大会で優勝した。
Anh ấy đã vô địch trong một giải đấu nghiệp dư.
Ví dụ 2
プロではなく、アマチュアとして音楽を続けている。
Không phải với tư cách chuyên nghiệp, anh ấy vẫn tiếp tục âm nhạc như một người nghiệp dư.
Nghĩa: chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
彼は写真を撮るプロだ。
Anh ấy là dân chuyên nghiệp trong việc chụp ảnh.
Ví dụ 2
プロフェッショナルとして、最後まで責任を持つ。
Là một người chuyên nghiệp, phải có trách nhiệm đến cùng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.