割る
わる
Nghĩa: chia, bẻ, làm vỡ
Loại: Động từ
Ví dụ 1
ガラスを割ってしまった。
Tôi lỡ làm vỡ kính.
Ví dụ 2
りんごを四つに割った。
Tôi bổ quả táo thành bốn phần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
わる
Nghĩa: chia, bẻ, làm vỡ
Loại: Động từ
Ví dụ 1
ガラスを割ってしまった。
Tôi lỡ làm vỡ kính.
Ví dụ 2
りんごを四つに割った。
Tôi bổ quả táo thành bốn phần.
わけ
Nghĩa: chia, phân chia
Loại: 一段動詞
Ví dụ 1
健康のために、1日に2リットルの水を飲むと良いと言われています。しかし、一度にたくさん飲むのではなく、少しずつ分けて飲むことが大切です。
Để khỏe mạnh, nên uống 2 lít nước mỗi ngày. Tuy nhiên, không nên uống nhiều một lúc mà nên chia nhỏ ra uống.
Ví dụ 2
時間を分けて、勉強と遊びを両立させる必要があります。
Cần phân chia thời gian để cân bằng giữa việc học và chơi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.