開く
ひらく
Nghĩa: mở, tổ chức, khai trương
Loại: Động từ
Ví dụ 1
来月、駅前に新しい店が開く。
Tháng sau một cửa hàng mới sẽ mở ở trước ga.
Ví dụ 2
先生が研究会を開いた。
Thầy/cô đã tổ chức một buổi nghiên cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひらく
Nghĩa: mở, tổ chức, khai trương
Loại: Động từ
Ví dụ 1
来月、駅前に新しい店が開く。
Tháng sau một cửa hàng mới sẽ mở ở trước ga.
Ví dụ 2
先生が研究会を開いた。
Thầy/cô đã tổ chức một buổi nghiên cứu.
ふさがる
Nghĩa: Bị tắc nghẽn, bị chặn, bị bít (đường, lối đi, tầm nhìn, v.v.)
Loại: Động từ nhóm 1, Tự động từ
Ví dụ 1
この道は工事中でふさがっていますので、別の道を通ってください。
Con đường này đang thi công nên bị chặn lại, xin hãy đi đường khác.
Ví dụ 2
駅の出口がふさがっていたら、別の出口をご利用ください。
Nếu lối ra ga bị chặn, xin hãy sử dụng lối ra khác.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.