増える
ふえる
Nghĩa: tăng lên
Loại: Động từ
Ví dụ 1
毎月少しずつ貯金が増えている。
Tiền tiết kiệm đang tăng lên từng chút mỗi tháng.
Ví dụ 2
最近、外国人観光客が増えている。
Gần đây khách du lịch nước ngoài đang tăng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふえる
Nghĩa: tăng lên
Loại: Động từ
Ví dụ 1
毎月少しずつ貯金が増えている。
Tiền tiết kiệm đang tăng lên từng chút mỗi tháng.
Ví dụ 2
最近、外国人観光客が増えている。
Gần đây khách du lịch nước ngoài đang tăng.
のぼる
Nghĩa: Leo lên, đi lên; Tăng lên, đạt tới; Được nhắc đến.
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
この坂道を上ると、駅に着きます。
Nếu đi lên con dốc này sẽ đến nhà ga.
Ví dụ 2
会議で彼の名前が話題に上った。
Tên anh ấy đã được nhắc đến trong cuộc họp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.