当たる
あたる
Nghĩa: trúng, đúng, va vào
Loại: Động từ
Ví dụ 1
ボールが当たって、窓ガラスが割れた。
Quả bóng va trúng làm kính cửa sổ vỡ.
Ví dụ 2
宝くじに当たった。
Tôi đã trúng xổ số.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あたる
Nghĩa: trúng, đúng, va vào
Loại: Động từ
Ví dụ 1
ボールが当たって、窓ガラスが割れた。
Quả bóng va trúng làm kính cửa sổ vỡ.
Ví dụ 2
宝くじに当たった。
Tôi đã trúng xổ số.
はずれる
Nghĩa: Bị tuột ra, bị rời ra; bị trật, bị lệch; không đúng, sai; bị loại khỏi.
Loại: Động từ nhóm 2 (Tự động từ)
Ví dụ 1
ボタンが外れてしまった。
Cái cúc áo đã bị tuột ra rồi.
Ví dụ 2
彼の予想はいつも外れる。
Dự đoán của anh ấy lúc nào cũng trật lất.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.