ボタンが外れてしまった。
Cái cúc áo đã bị tuột ra rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bị tuột ra, bị rời ra; bị trật, bị lệch; không đúng, sai; bị loại khỏi.
外れる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bị tuột ra, bị rời ra; bị trật, bị lệch; không đúng, sai; bị loại khỏi..
Cách đọc là はずれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (Tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はずれる
Hán Việt: Ngoại
Loại từ: Động từ nhóm 2 (Tự động từ)
Nguồn/bài: Shinkanzen
ボタンが外れてしまった。
Cái cúc áo đã bị tuột ra rồi.
彼の予想はいつも外れる。
Dự đoán của anh ấy lúc nào cũng trật lất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.