景色
けしき
Nghĩa: phong cảnh, cảnh sắc
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
初めて日本の山に行ったが、素晴らしい景色だった。
Lần đầu tôi đi núi ở Nhật, phong cảnh thật tuyệt vời.
Ví dụ 2
ホテルの窓から海の景色が見える。
Từ cửa sổ khách sạn có thể nhìn thấy cảnh biển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けしき
Nghĩa: phong cảnh, cảnh sắc
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
初めて日本の山に行ったが、素晴らしい景色だった。
Lần đầu tôi đi núi ở Nhật, phong cảnh thật tuyệt vời.
Ví dụ 2
ホテルの窓から海の景色が見える。
Từ cửa sổ khách sạn có thể nhìn thấy cảnh biển.
ふうけい
Nghĩa: Phong cảnh
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
田舎の風景。
Phong cảnh quê hương.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.