中身
なかみ
Nghĩa: bên trong; phần ruột; nội dung bên trong
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
箱を開けて中身を確認した。
Tôi mở hộp ra và kiểm tra bên trong.
Ví dụ 2
見た目は同じでも、中身は全く違う。
Dù vẻ ngoài giống nhau nhưng bên trong hoàn toàn khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
なかみ
Nghĩa: bên trong; phần ruột; nội dung bên trong
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
箱を開けて中身を確認した。
Tôi mở hộp ra và kiểm tra bên trong.
Ví dụ 2
見た目は同じでも、中身は全く違う。
Dù vẻ ngoài giống nhau nhưng bên trong hoàn toàn khác.
ないよう
Nghĩa: nội dung
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
会議の内容をメモにまとめた。
Tôi đã tóm tắt nội dung cuộc họp vào ghi chú.
Ví dụ 2
この映画は内容が少し難しい。
Bộ phim này có nội dung hơi khó.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.