原因
げんいん
Nghĩa: nguyên nhân
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
事故の原因を警察が調べている。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
Ví dụ 2
失敗の原因を考えて、次に生かそう。
Hãy suy nghĩ nguyên nhân thất bại và tận dụng cho lần sau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
げんいん
Nghĩa: nguyên nhân
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
事故の原因を警察が調べている。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
Ví dụ 2
失敗の原因を考えて、次に生かそう。
Hãy suy nghĩ nguyên nhân thất bại và tận dụng cho lần sau.
けっか
Nghĩa: Kết quả, thành quả, hậu quả
Loại: Danh từ, Phó từ
Ví dụ 1
努力(どりょく)の結果(けっか)が出(で)た。
Đã có kết quả của sự nỗ lực.
Ví dụ 2
彼の努力の結果、プロジェクトは成功した。
Nhờ nỗ lực của anh ấy, dự án đã thành công.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.