努力(どりょく)の結果(けっか)が出(で)た。
Đã có kết quả của sự nỗ lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kết quả, thành quả, hậu quả
結果 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kết quả, thành quả, hậu quả.
Cách đọc là けっか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっか
Hán Việt: Kết quả
Loại từ: Danh từ, Phó từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
努力(どりょく)の結果(けっか)が出(で)た。
Đã có kết quả của sự nỗ lực.
彼の努力の結果、プロジェクトは成功した。
Nhờ nỗ lực của anh ấy, dự án đã thành công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.