(お)詫び
わび
Nghĩa: lời xin lỗi; sự tạ lỗi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
遅刻したことについて、先生にお詫びした。
Tôi đã xin lỗi thầy/cô về việc đến muộn.
Ví dụ 2
会社は利用者にお詫びのメールを送った。
Công ty đã gửi email xin lỗi tới người dùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
わび
Nghĩa: lời xin lỗi; sự tạ lỗi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
遅刻したことについて、先生にお詫びした。
Tôi đã xin lỗi thầy/cô về việc đến muộn.
Ví dụ 2
会社は利用者にお詫びのメールを送った。
Công ty đã gửi email xin lỗi tới người dùng.
しゃざい
Nghĩa: Tạ tội, xin lỗi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
心(こころ)から謝罪(しゃざい)する。
Xin lỗi từ tận đáy lòng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.