別れ
わかれ
Nghĩa: chia tay, ly biệt
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
空港で家族との別れを惜しんだ。
Ở sân bay, tôi đã bịn rịn khi chia tay gia đình.
Ví dụ 2
友人との別れはとてもつらかった。
Việc chia tay người bạn rất đau lòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
わかれ
Nghĩa: chia tay, ly biệt
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
空港で家族との別れを惜しんだ。
Ở sân bay, tôi đã bịn rịn khi chia tay gia đình.
Ví dụ 2
友人との別れはとてもつらかった。
Việc chia tay người bạn rất đau lòng.
おわかれ
Nghĩa: Chia tay, từ biệt
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼とのお別れは辛かった。
Việc chia tay với anh ấy thật đau khổ.
Ví dụ 2
突然のお別れに心が痛んだ。
Trái tim tôi đau nhói vì sự chia ly đột ngột.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.