貸し
かし
Nghĩa: cho vay, khoản cho vay
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
友達に一万円の貸しがある。
Tôi có khoản cho bạn vay một vạn yên.
Ví dụ 2
この前助けたから、彼には貸しがある。
Vì lần trước tôi đã giúp nên anh ấy đang nợ tôi một ân tình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かし
Nghĩa: cho vay, khoản cho vay
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
友達に一万円の貸しがある。
Tôi có khoản cho bạn vay một vạn yên.
Ví dụ 2
この前助けたから、彼には貸しがある。
Vì lần trước tôi đã giúp nên anh ấy đang nợ tôi một ân tình.
かり
Nghĩa: Sự vay mượn; món nợ; ân huệ đã nhận
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
人に借りを作るのは避けたい。
Tôi muốn tránh mắc nợ/ân huệ người khác.
Ví dụ 2
彼には大きな借りがある。
Tôi mắc nợ/ân huệ lớn với anh ấy.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.