騒ぎ
さわぎ
Nghĩa: ồn ào, náo động
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
夜中に外で騒ぎがあった。
Nửa đêm bên ngoài đã có một vụ náo động.
Ví dụ 2
ちょっとしたミスが大きな騒ぎになった。
Một lỗi nhỏ đã trở thành chuyện ồn ào lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さわぎ
Nghĩa: ồn ào, náo động
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
夜中に外で騒ぎがあった。
Nửa đêm bên ngoài đã có một vụ náo động.
Ví dụ 2
ちょっとしたミスが大きな騒ぎになった。
Một lỗi nhỏ đã trở thành chuyện ồn ào lớn.
そうどう
Nghĩa: Náo loạn / Biến động
Loại: vocab
Ví dụ 1
大きな(おおきな)騒動(そうどう)が起きた(おきた)。
Một vụ náo loạn lớn đã xảy ra.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.