最後
さいご
Nghĩa: cuối cùng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
あとから来た人は列の最後に並んでください。
Người đến sau hãy xếp ở cuối hàng.
Ví dụ 2
映画の最後で主人公は故郷に帰った。
Ở cuối bộ phim, nhân vật chính đã trở về quê hương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さいご
Nghĩa: cuối cùng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
あとから来た人は列の最後に並んでください。
Người đến sau hãy xếp ở cuối hàng.
Ví dụ 2
映画の最後で主人公は故郷に帰った。
Ở cuối bộ phim, nhân vật chính đã trở về quê hương.
さいしょ
Nghĩa: đầu tiên; lúc đầu
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
最初に名前を書いてください。
Đầu tiên hãy viết tên.
Ví dụ 2
日本に来た最初のころは、電車の乗り方が分からなかった。
Lúc mới đến Nhật, tôi không biết cách đi tàu điện.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.