後半
こうはん
Nghĩa: nửa sau; phần sau
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
授業の後半で文法を練習した。
Ở nửa sau buổi học, chúng tôi luyện ngữ pháp.
Ví dụ 2
映画の後半はとても感動的だった。
Nửa sau của bộ phim rất cảm động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうはん
Nghĩa: nửa sau; phần sau
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
授業の後半で文法を練習した。
Ở nửa sau buổi học, chúng tôi luyện ngữ pháp.
Ví dụ 2
映画の後半はとても感動的だった。
Nửa sau của bộ phim rất cảm động.
ぜんはん
Nghĩa: nửa đầu; phần đầu
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
試合の前半は日本チームが攻めていた。
Trong nửa đầu trận đấu, đội Nhật Bản đã tấn công.
Ví dụ 2
授業の前半で新しい単語を勉強した。
Ở nửa đầu buổi học, chúng tôi học từ mới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.