退学
たいがく
Nghĩa: thôi học; bỏ học khỏi trường
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼は病気のため大学を退学した。
Anh ấy thôi học đại học vì bệnh.
Ví dụ 2
退学する前に、先生によく相談したほうがいい。
Trước khi thôi học, nên trao đổi kỹ với giáo viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たいがく
Nghĩa: thôi học; bỏ học khỏi trường
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼は病気のため大学を退学した。
Anh ấy thôi học đại học vì bệnh.
Ví dụ 2
退学する前に、先生によく相談したほうがいい。
Trước khi thôi học, nên trao đổi kỹ với giáo viên.
しんがく
Nghĩa: học tiếp lên bậc cao hơn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
卒業後、東京の大学に進学した。
Sau khi tốt nghiệp, tôi học tiếp lên một đại học ở Tokyo.
Ví dụ 2
進学するか就職するか、まだ迷っています。
Tôi vẫn đang phân vân học tiếp hay đi làm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.