真っ直ぐ
まっすぐ
Nghĩa: Thẳng tắp, đi thẳng
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
真っ直ぐな道。
Con đường thẳng tắp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まっすぐ
Nghĩa: Thẳng tắp, đi thẳng
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
真っ直ぐな道。
Con đường thẳng tắp.
ななめ
Nghĩa: Nghiêng, chéo, xiên
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
足場の筋交いが斜めになっていないか、角度を点検してください。
Vui lòng kiểm tra góc của thanh giằng chéo xem có bị nghiêng không.
Ví dụ 2
支柱が少し斜めになっているので、修正が必要です。
Cột chống hơi bị nghiêng nên cần phải chỉnh sửa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.