足場の筋交いが斜めになっていないか、角度を点検してください。
Vui lòng kiểm tra góc của thanh giằng chéo xem có bị nghiêng không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nghiêng, chéo, xiên
斜め trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nghiêng, chéo, xiên.
Cách đọc là ななめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ななめ
Hán Việt: Tà
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Shinkanzen
足場の筋交いが斜めになっていないか、角度を点検してください。
Vui lòng kiểm tra góc của thanh giằng chéo xem có bị nghiêng không.
支柱が少し斜めになっているので、修正が必要です。
Cột chống hơi bị nghiêng nên cần phải chỉnh sửa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.