水平
すいへい
Nghĩa: Nằm ngang, bằng phẳng (như mặt nước).
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
足場板が水平に設置されているか、作業前に必ずチェックしてください。
Trước khi làm việc, hãy đảm bảo kiểm tra xem các ván giàn giáo đã được lắp đặt ngang bằng chưa.
Ví dụ 2
この床は水平に保たれていないと、機械の設置に問題が生じます。
Nếu sàn này không được giữ ngang bằng, sẽ phát sinh vấn đề trong việc lắp đặt máy móc.