穏やかな
おだやかな
Nghĩa: Ôn hòa, điềm đạm
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
穏やかな人柄。
Tính cách ôn hòa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おだやかな
Nghĩa: Ôn hòa, điềm đạm
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
穏やかな人柄。
Tính cách ôn hòa.
そうぞうしい
Nghĩa: Ồn ào, huyên náo, huyên thuyên (gây ra tiếng động lớn và khó chịu)
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
ラッシュアワーの駅のホームは、いつも騒々しい。
Sân ga vào giờ cao điểm lúc nào cũng ồn ào.
Ví dụ 2
隣の部屋が騒々しくて、夜なかなか眠れない。
Phòng bên cạnh ồn ào quá nên ban đêm tôi khó ngủ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.