受け取る
うけとる
Nghĩa: Nhận lấy, tiếp nhận
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
荷物を受け取る。
Nhận hành lý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うけとる
Nghĩa: Nhận lấy, tiếp nhận
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
荷物を受け取る。
Nhận hành lý.
さしだす
Nghĩa: Đưa ra, chìa ra (tay, vật gì đó); đưa ra (một đề nghị, tấm lòng)
Loại: Động từ nhóm 1 (u-verb)
Ví dụ 1
彼女は勇気を出して、彼に自分の連絡先を差し出した。
Cô ấy đã lấy hết dũng khí và đưa thông tin liên lạc của mình cho anh ấy.
Ví dụ 2
どんな時でも、私はあなたに心からの愛情を差し出したい。
Bất cứ lúc nào, em cũng muốn trao cho anh tình yêu chân thành từ trái tim mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.