微笑む
ほほえむ
Nghĩa: Mỉm cười
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
にっこり微笑む。
Mỉm cười tươi tắn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほほえむ
Nghĩa: Mỉm cười
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
にっこり微笑む。
Mỉm cười tươi tắn.
わらう
Nghĩa: cười
Loại: 五段動詞
Ví dụ 1
彼は面白い話をして笑った
Anh ấy đã cười khi nghe một câu chuyện hài hước
Ví dụ 2
彼女は笑顔(えがお)で迎えてくれた
Cô ấy đã chào đón tôi với nụ cười
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.