鋭い
するどい
Nghĩa: Sắc bén, nhạy bén
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
鋭いナイフ。
Con dao sắc bén.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
するどい
Nghĩa: Sắc bén, nhạy bén
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
鋭いナイフ。
Con dao sắc bén.
にぶい
Nghĩa: Chậm chạp, cùn, đần độn
Loại: Tính từ i
Ví dụ 1
彼(かれ)は運動(うんどう)神経(しんけい)が鈍(にぶ)い。
Thần kinh vận động của anh ấy chậm chạp.
Ví dụ 2
彼は頭の回転が鈍いので、冗談がなかなか通じない。
Anh ấy đầu óc chậm chạp nên khó hiểu được mấy câu đùa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.