交差点
こうさてん
Nghĩa: Ngã tư, giao lộ
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
交差点を右に曲がる。
Rẽ phải ở ngã tư.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こうさてん
Nghĩa: Ngã tư, giao lộ
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
交差点を右に曲がる。
Rẽ phải ở ngã tư.
まがりかど
Nghĩa: Góc cua, khúc quanh (của đường).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
次の曲がり角を右に曲がってください。
Xin hãy rẽ phải ở góc cua tiếp theo.
Ví dụ 2
そのカフェは、あの大きな曲がり角を過ぎてすぐの所にあります。
Quán cà phê đó nằm ngay sau khúc cua lớn kia.
Khác với 交差点 (giao lộ có nhiều đường cắt nhau), 曲がり角 chỉ đơn thuần là một góc cua hoặc khúc quanh của một con đường.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.