無視する
むしする
Nghĩa: Phớt lờ, coi thường
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
忠告を無視する。
Phớt lờ lời khuyên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
むしする
Nghĩa: Phớt lờ, coi thường
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
忠告を無視する。
Phớt lờ lời khuyên.
ふりむく
Nghĩa: Quay lại nhìn, để ý tới (ai đó), quay về (người yêu cũ)
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
どんなに努力しても、彼は私に振り向いてくれない。
Dù cố gắng thế nào, anh ấy cũng không để ý đến tôi.
Ví dụ 2
別れた彼のことを、時々振り向いてしまう。
Thỉnh thoảng tôi vẫn ngoảnh lại nhìn về người yêu cũ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.