どんなに努力しても、彼は私に振り向いてくれない。
Dù cố gắng thế nào, anh ấy cũng không để ý đến tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Quay lại nhìn, để ý tới (ai đó), quay về (người yêu cũ)
振り向く trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Quay lại nhìn, để ý tới (ai đó), quay về (người yêu cũ).
Cách đọc là ふりむく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりむく
Hán Việt: Chấn hướng
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Shinkanzen
どんなに努力しても、彼は私に振り向いてくれない。
Dù cố gắng thế nào, anh ấy cũng không để ý đến tôi.
別れた彼のことを、時々振り向いてしまう。
Thỉnh thoảng tôi vẫn ngoảnh lại nhìn về người yêu cũ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.