遠慮する
えんりょする
Nghĩa: Ngần ngại, khách khí
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
遠慮しないでください。
Xin đừng khách sáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
えんりょする
Nghĩa: Ngần ngại, khách khí
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
遠慮しないでください。
Xin đừng khách sáo.
あまえる
Nghĩa: Nũng nịu, làm nũng, dựa dẫm, được nuông chiều.
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
恋人の前では、いつも素直に甘えてしまう。
Trước mặt người yêu, tôi luôn thành thật làm nũng.
Ví dụ 2
たまにはパートナーに甘えて、疲れを癒すことも大切だ。
Thỉnh thoảng dựa dẫm vào bạn đời để giải tỏa mệt mỏi cũng là điều quan trọng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.