恋人の前では、いつも素直に甘えてしまう。
Trước mặt người yêu, tôi luôn thành thật làm nũng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nũng nịu, làm nũng, dựa dẫm, được nuông chiều.
甘える trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nũng nịu, làm nũng, dựa dẫm, được nuông chiều..
Cách đọc là あまえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あまえる
Hán Việt: Cam
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
恋人の前では、いつも素直に甘えてしまう。
Trước mặt người yêu, tôi luôn thành thật làm nũng.
たまにはパートナーに甘えて、疲れを癒すことも大切だ。
Thỉnh thoảng dựa dẫm vào bạn đời để giải tỏa mệt mỏi cũng là điều quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.