寄りかかる
よりかかる
Nghĩa: Dựa vào, tựa vào
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
満員電車で隣の人に寄りかかってしまった。
Trên chuyến tàu điện đông người, tôi vô tình tựa vào người bên cạnh.
Ví dụ 2
壁に寄りかかって、少し休んだ。
Tôi tựa vào tường và nghỉ ngơi một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よりかかる
Nghĩa: Dựa vào, tựa vào
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
満員電車で隣の人に寄りかかってしまった。
Trên chuyến tàu điện đông người, tôi vô tình tựa vào người bên cạnh.
Ví dụ 2
壁に寄りかかって、少し休んだ。
Tôi tựa vào tường và nghỉ ngơi một chút.
あまえる
Nghĩa: Nũng nịu, làm nũng, dựa dẫm, được nuông chiều.
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
恋人の前では、いつも素直に甘えてしまう。
Trước mặt người yêu, tôi luôn thành thật làm nũng.
Ví dụ 2
たまにはパートナーに甘えて、疲れを癒すことも大切だ。
Thỉnh thoảng dựa dẫm vào bạn đời để giải tỏa mệt mỏi cũng là điều quan trọng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.