うっかり
Nghĩa: Lơ đễnh, vô ý
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
うっかり秘密を話す。
Vô ý nói ra bí mật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Lơ đễnh, vô ý
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
うっかり秘密を話す。
Vô ý nói ra bí mật.
ふちゅうい
Nghĩa: Sự bất cẩn, lơ đễnh, thiếu chú ý.
Loại: Danh từ / Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
不注意による事故を防ぐために、常に周りを確認しましょう。
Để ngăn ngừa tai nạn do bất cẩn, hãy luôn kiểm tra xung quanh.
Ví dụ 2
わずかな不注意が大きな災害を引き起こすことがあります。
Một chút bất cẩn nhỏ cũng có thể gây ra thảm họa lớn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.