がっかり
Nghĩa: Thất vọng
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
試験に落ちてがっかり。
Thất vọng vì trượt thi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Thất vọng
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
試験に落ちてがっかり。
Thất vọng vì trượt thi.
しつぼう
Nghĩa: Sự thất vọng; thất vọng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
結果(けっか)に失望(しつぼう)した。
Thất vọng về kết quả.
Ví dụ 2
期待に応えられず、彼女を失望させてしまった。
Tôi đã không đáp ứng được kỳ vọng và làm cô ấy thất vọng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.