縮む
ちぢむ
Nghĩa: Co lại, rút ngắn
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
セーターが縮む。
Áo len bị co lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちぢむ
Nghĩa: Co lại, rút ngắn
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
セーターが縮む。
Áo len bị co lại.
のびる
Nghĩa: 1. Dài ra, vươn ra (chiều dài, chiều cao). 2. Phát triển, tăng trưởng (số lượng, kinh tế). 3. Kéo dài, giãn ra (thời gian, cơ thể).
Loại: Động từ nhóm 2 (tự động từ)
Ví dụ 1
最新の報告によると、今年の経済成長率は予想以上に伸びた。
Theo báo cáo mới nhất, tỷ lệ tăng trưởng kinh tế năm nay đã tăng vượt dự kiến.
Ví dụ 2
この地域では、観光客数が昨年より20%伸びている。
Số lượng khách du lịch tại khu vực này đang tăng 20% so với năm ngoái.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.